< img height="1" width="1" style="display:none" src="https://www.facebook.com/tr?id=2447644202317924&ev=PageView&noscript=1" />
Giá tốt.  trực tuyến

Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Trung tâm gia công ngang 5 trục
Created with Pixso. Đường 5 trục ổn định Trung tâm gia công ngang Độ cứng cao cắt nặng 6000Rpm

Đường 5 trục ổn định Trung tâm gia công ngang Độ cứng cao cắt nặng 6000Rpm

Điều khoản thanh toán: T/t
Thông tin chi tiết
Làm nổi bật:

trung tâm gia công ngang 5 trục ổn định

,

5 trục trung tâm gia công ngang độ cứng cao

,

trục 5 ngang ổn định

Mô tả sản phẩm

MÁY GIA CÔNG TRỤC NGANG


Cấu trúc cơ khí độc đáo và mạnh mẽ thể hiện hoàn hảo độ cứng vững cao và sự ổn định lâu dài
Độ cứng vững cao, cắt gọt mạnh
Độ chính xác gia công cao hơn, ổn định hơn
Trục chính tốc độ cao, độ chính xác cao
Trục chính tốc độ cao, hiệu quả cao hơn



THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Thông số kỹ thuật/Model Đơn vị CF-1000 CF-1200 CF-1800 CF-500 CF-63 CF-80
Phạm vi gia công Hành trình trục X mm 1000 1200 1800 820 1100 1600
Hành trình trục X mm 750 900 1400 520 800 1000
Hành trình trục Z mm 600 700 900 460 1100 1000
Khoảng cách từ tâm trục chính đến bề mặt làm việc mm 180-570 150-1050 30-1430 40-610 50-850 50-950
Khoảng cách từ mặt đầu trục chính đến tâm bàn mm 90-690 150-850 200-1100 200-800 125-1225 180-1180
Thông số kỹ thuật bàn Kích thước bàn (theo hướng trục X) mm 700 1360 2000 500 630 800
Kích thước bàn (theo hướng trục Y) mm 630 700 900 500 630 800
Số lượng vị trí làm việc cái 1 1 1 1 1 1
Rãnh T bàn mm 6*18*100 5*18*152 5*22*165 5*8*100 5*18*100 7*20*100
Đánh chỉ mục bàn / 0.01°/0.001°
Khả năng chịu tải tối đa của bàn kg 600 1000 1600 600 800 1500
Thông số kỹ thuật trục chính Tốc độ trục chính vòng/phút 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Công suất động cơ trục chính kw 15/18.5 15/18.5 15/18.5 11/15 15/18.5 15/18.5
Thông số kỹ thuật trục chính / BT50 BT50 BT50 BT50 BT50 BT50
Loại truyền động / Kiểu đai Kiểu đai Kiểu đai Kiểu đai Kiểu đai Kiểu đai
Thông số kỹ thuật vít me và ray dẫn hướng Thông số kỹ thuật vít me X, Y, Z mm 4012/5010/4012 5010/5010/5010 5512/5010/5512 4012/4012/4012 5010/5010/5010 5512/5512/5512
Thông số kỹ thuật ray dẫn hướng trục X, Y, Z mm 45/45/55 55/45/45 55/45/45 45/45/45 55/45/45 55/45/45
Tốc độ Tốc độ chạy dao nhanh trục X, Y, Z m/phút 24/24/24 24/12/24 24/12/24 24/12/24 24/24/24 12/10/10
Thông số kỹ thuật động cơ trục X, Y, Z Nm 16/16/16 16/18/20 26/30/30 40/40/40 40/40/40 30/40/50
Thông số kỹ thuật máy Kích thước máy mm 3600*2800*3000 3900*3100*2900 4500*3400*3200 3600*3100*2800 4420*3300*3000 4900*3500*3200
Trọng lượng máy T 10 14 16 8 11 17
Do công nghệ liên tục được cập nhật, các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo


Sản phẩm liên quan